Nhưng trước tiên bạn phải đợi một phút rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi, sau đó bạn sẽ ổn thôi, sau đó bạn sẽ ổn thôi. Nhưng sau đây chúng ta có danh sách những thứ tạo nên danh sách đó:
1. Câu bị động kép:
Nhưng trước tiên bạn phải đợi thức ăn khô và sau đó bạn sẽ chỉ còn lại vài giọt nước. Đây là một cách rất thú vị để thể hiện bản thân bằng cách nói, tin tưởng, suy nghĩ, biết, mong đợi, báo cáo, cảm nhận, cân nhắc và hiểu biết.
Cách thực hiện:
- Câu: S + V (nói/nghĩ/tin/...) + mệnh đề that +
- Câu 1: It + is/was + V3 (nói/nghĩ/tin/...) + that + mệnh đề
- Câu 2: S (cùng nghĩa) + is/was + V3 (nói/nghĩ/tin/...) + to + V-inf/V-ed
Xem từ:
- Chủ động: Mọi người nói rằng cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.
- Bình luận 1: Người ta nói rằng cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.
- Chương 2: Người ta nói rằng cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.
>> Xem thêm cách sử dụng câu bị động:
https://vinuni.edu.vn/vi/top-05-cau-bi-dong-dang-dac-biet-trong-tieng-anh-ban-can-biet/
2. Sau đây là danh sách tất cả các thành phần mà bạn cần biết:
Chúng ta có những nghĩa sau: "cho", "gửi", "cho xem", "đề nghị", "dạy", "kể" v.v.: trao tặng một chút tình yêu (cho đứa trẻ) hoặc trao tặng một chút tình yêu (cho đứa trẻ). Nếu bạn có nhiều kinh nghiệm, bạn có thể vẫn muốn tìm hiểu thêm.
Cách thực hiện:
- Chúng ta vẫn còn nhiều câu hỏi muốn hỏi:
- S + V + Oi + Od → Oi + be + V3 + Od
- Sau đây là danh sách những điều sau:
- S + V + Oi + Od → Od + be + V3 + to/for + Oi
Xem từ:
- Chương: Chị gái tôi gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
- Chương 1: Chị gái tôi gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
- Chương 2: Chị gái tôi gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
3. Có/Hoàn thành một việc gì đó:
Nhưng trước tiên bạn phải đợi một phút và sau đó bạn sẽ sẵn sàng quay lại trường, nhưng sau đó bạn sẽ sẵn sàng quay lại trường.
Cách thực hiện:
- S + có/có được + cái gì đó + V3
Xem từ:
- Tôi đã cắt tóc ngày hôm qua. (Bạn sẽ ở lại đây.)
- Cô ấy đang sửa xe. (Sau đây là thông tin chi tiết hơn.)
4. Sau đây là danh sách các động từ phổ biến nhất (Động từ khiếm khuyết):
Nếu bạn muốn biết "can", "may", "must", "should", "ought to", "might", "could", "would", "will", "shall" thì bạn phải làm ngay mà không cần phải bàn cãi thêm nữa:
Cách thực hiện:
- S + động từ khiếm khuyết + be + V3
Xem từ:
- Công việc phải hoàn thành vào ngày mai. (Vẫn còn rất nhiều việc phải làm ở đây.)
- Vấn đề này có thể được giải quyết dễ dàng. (Sau đây là danh sách những điều mọi người muốn biết.)
5. Cách sử dụng từ Perception (Perception Verbs):
Đây là một cách rất đơn giản để "nhìn", "nghe", "theo dõi", "nhận thấy", "cảm nhận" và cảm nhận được sự khác biệt giữa những gì bạn nhìn thấy và những gì bạn nghe thấy:
Cách thực hiện:
- Dạng chủ động: S + V (giác quan) + O + V-inf/V-ing
- Dạng bị động:
- S + be + V3 (giác quan) + to + V-inf (khi hành động hoàn thành)
- S + be + V3 (giác quan) + V-ing (khi hành động đang diễn ra)
Ví dụ:
- Chủ động: They saw him leave the building.
- Bị động: He was seen to leave the building.
- Chủ động: She heard the baby crying.
- Bị động: The baby was heard crying.
Việc nắm vững các cấu trúc câu bị động đặc biệt này sẽ giúp bạn diễn đạt ý kiến, thông tin một cách linh hoạt và chính xác hơn trong tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về các dạng câu bị động đặc biệt, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết trên trang web của VinUniversity.